Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1628023
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1386045
3 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1271716
4 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1202071
5 ()- 1106539
6 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1089235
7 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1078581
8 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1071870
9 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1052156
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1044272
11 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1034672
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1032023
13 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1031475
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1022861
15 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1022756
16 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1019490
17 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1019289
18 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1018784
19 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1018260
20 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1017603
21 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1017182
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1017038
23 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016361
24 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1016233
25 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1016000
26 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1015904
27 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1015777
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1015098
29 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1015083
30 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1014844
31 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1014820
32 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1014788
33 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1014780
34 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1014684
35 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1014432
36 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1014379
37 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1014337
38 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1014322
39 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1014293
40 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1014208
41 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1014140
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1014109
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013909
44 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1013656
45 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013632
46 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013603
47 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1013599
48 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013574
49 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013553
50 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1013541
51 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1013509
52 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013496
53 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013471
54 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1013470
55 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1013433
56 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1013407
57 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013406
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013386
59 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013372
60 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013370
61 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013339
62 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1013336
63 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1013331
64 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1013329
65 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013327
66 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1013320
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1013273
68 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1013268
69 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1013261
70 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1013256
71 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013248
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1013244
73 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1013239
74 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1013236
75 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1013234
76 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1013228
77 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1013225
78 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1013225
79 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1013225
80 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1013215
81 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1013214
82 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1013214
83 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1013207
84 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1013207
85 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1013200
86 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1013200
87 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1013199
88 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1013197
89 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013194
90 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1013192
91 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1013189
92 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1013184
93 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1013179
94 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1013178
95 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1013177
96 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1013177
97 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1013176
98 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1013172
99 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1013169
100 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1013169
101 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1013169
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1013161
103 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1013161
104 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1013160
105 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1013159
106 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1013157
107 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013155
108 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1013155
109 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013154
110 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013152
111 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1013150
112 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1013149
113 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1013149
114 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1013149
115 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1013149
116 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1013147
117 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1013147
118 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1013146
119 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013145
120 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1013145
121 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1013145
122 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1013145
123 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1013143
124 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1013143
125 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1013143
126 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1013140
127 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1013136
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1013134
Tổng số lần xem toàn hệ thống :131641261

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:21-01-2020Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn