Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 3663524
2 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2997598
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2865497
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2569755
5 ()- 1866762
6 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1621859
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1606270
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1552052
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1407785
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1341717
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1254504
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1148748
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1111086
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1096175
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1086678
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1064285
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1033211
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013062
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 998015
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 993403
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 982999
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 982937
23 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 974225
24 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 972726
25 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 970614
26 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 963887
27 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 961406
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 957875
29 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 941816
30 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 940617
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 940470
32 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 939648
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 936709
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 931215
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 929196
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 924391
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 922169
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 921882
39 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 920527
40 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 920484
41 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 919922
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 919436
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 916805
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 915945
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 915022
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 913367
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 912224
48 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 912190
49 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 911915
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 911237
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 910288
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 908415
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 908270
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 907765
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 907274
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 906816
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 906492
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 905456
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 905394
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 904588
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 904109
62 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 903890
63 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903887
64 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903855
65 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903776
66 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903746
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 903621
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903430
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 902903
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902803
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902675
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902649
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902559
74 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902410
75 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902409
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902354
77 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902256
78 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902255
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902200
80 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902147
81 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 902037
82 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 902030
83 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 901968
84 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901954
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901936
86 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901872
87 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901833
88 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901816
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901799
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901782
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901769
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901578
93 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901531
94 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901530
95 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901485
96 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901477
97 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901462
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901401
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901388
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901375
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901319
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901288
103 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901279
104 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901267
105 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901233
106 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901232
107 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901227
108 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901226
109 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901209
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901194
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901184
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901174
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901163
114 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901159
115 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901156
116 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901150
117 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901143
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901133
119 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901131
120 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901126
121 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901125
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901123
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901116
124 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901108
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901099
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901099
127 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901099
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901096
Tổng số lần xem toàn hệ thống :130773415

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:22-11-2017Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn