Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 3449188
2 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2361594
3 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1580428
4 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1574612
5 ()- 1288538
6 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1231596
7 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1222933
8 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1214096
9 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1116596
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1095046
11 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1075864
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1067404
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1053868
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1041780
15 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1036494
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1035494
17 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1030110
18 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1029792
19 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1029322
20 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1028292
21 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1027069
22 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1024861
23 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1023444
24 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1023416
25 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1023308
26 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1022001
27 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1021834
28 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1021183
29 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1021163
30 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1020322
31 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1020253
32 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1020120
33 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1020108
34 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1019881
35 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1019632
36 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1019517
37 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1019293
38 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1019240
39 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1019146
40 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1019032
41 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1018896
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1018386
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1018175
44 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1018044
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1017929
46 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1017878
47 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1017620
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1017408
49 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1017384
50 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1017222
51 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1017154
52 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1017107
53 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1016976
54 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1016925
55 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1016925
56 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1016894
57 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1016853
58 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1016778
59 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016734
60 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016629
61 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016455
62 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1016433
63 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1016396
64 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016390
65 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1016377
66 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016359
67 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1016344
68 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1016335
69 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1016320
70 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1016318
71 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1016299
72 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1016290
73 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1016284
74 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016259
75 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1016257
76 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1016249
77 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1016248
78 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1016216
79 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1016215
80 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1016212
81 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1016200
82 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1016191
83 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1016189
84 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1016164
85 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1016162
86 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1016160
87 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1016155
88 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1016129
89 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1016128
90 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1016128
91 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1016122
92 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1016116
93 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1016110
94 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1016101
95 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1016097
96 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1016093
97 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1016090
98 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1016083
99 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1016080
100 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016078
101 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1016064
102 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1016052
103 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1016051
104 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1016045
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1016039
106 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1016038
107 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1016037
108 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1016031
109 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1016030
110 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1016025
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1016024
112 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1016023
113 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1016023
114 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1016021
115 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1016021
116 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016018
117 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1016013
118 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1016013
119 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1016011
120 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1016010
121 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016009
122 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1016005
123 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1016002
124 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1016002
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1015999
126 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1015997
127 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1015992
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1015986
Tổng số lần xem toàn hệ thống :136433200

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:30-09-2020Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn