Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1019905
2 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1011564
3 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1011249
4 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1011188
5 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1009218
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1008858
7 ()- 1008835
8 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1008091
9 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1007939
10 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1007816
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1007433
12 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1007384
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1007271
14 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1007212
15 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1007148
16 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1007124
17 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1007110
18 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1007082
19 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1007075
20 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1007073
21 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1007071
22 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1007067
23 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1007066
24 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1007065
25 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1007058
26 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1007058
27 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1007051
28 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1007047
29 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1007045
30 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1007040
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1007039
32 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1007033
33 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1007032
34 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1007027
35 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1007026
36 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1007024
37 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1007024
38 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1007020
39 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1007020
40 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1007019
41 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1007018
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1007018
43 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1007018
44 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1007018
45 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1007015
46 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1007014
47 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1007013
48 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1007011
49 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1007009
50 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1007008
51 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1007008
52 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1007008
53 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1007007
54 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1007007
55 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1007007
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1007007
57 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1007007
58 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1007006
59 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1007006
60 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1007005
61 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1007005
62 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1007005
63 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1007005
64 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1007004
65 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1007004
66 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1007004
67 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1007004
68 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1007004
69 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1007004
70 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1007004
71 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1007004
72 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1007004
73 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1007003
74 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1007003
75 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1007003
76 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1007003
77 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1007003
78 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1007003
79 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1007003
80 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1007003
81 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1007003
82 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1007003
83 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1007003
84 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1007003
85 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1007003
86 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1007003
87 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1007003
88 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1007003
89 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1007003
90 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1007002
91 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1007002
92 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1007002
93 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1007002
94 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1007002
95 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1007002
96 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1007002
97 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1007002
98 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1007002
99 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1007002
100 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1007002
101 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1007002
102 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1007002
103 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1007001
104 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1007001
105 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1007001
106 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1007001
107 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1007001
108 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1007001
109 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1007001
110 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1007001
111 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1007001
112 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1007001
113 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1007001
114 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1007001
115 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1007001
116 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1007001
117 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1007001
118 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1007001
119 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1007001
120 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1007001
121 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1007001
122 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1007001
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1007001
124 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1007001
125 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1007001
126 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1007001
127 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1007001
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1007001
Tổng số lần xem toàn hệ thống :128933771

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:24-03-2019Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn