Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1417255
2 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1309638
3 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1094612
4 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1067153
5 ()- 1060887
6 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1050569
7 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1050195
8 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1048171
9 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1038095
10 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1037626
11 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1034643
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1032133
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1029060
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1028995
15 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1028185
16 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1028045
17 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1027891
18 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1027763
19 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1027704
20 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1027497
21 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1027268
22 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1026912
23 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1026890
24 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1026826
25 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1026752
26 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1026751
27 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1026722
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1026708
29 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1026637
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1026630
31 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1026579
32 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1026572
33 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1026571
34 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1026561
35 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1026556
36 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1026496
37 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1026489
38 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1026487
39 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1026478
40 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1026432
41 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1026409
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1026396
43 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1026391
44 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1026352
45 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1026327
46 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1026297
47 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1026286
48 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1026263
49 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1026262
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1026249
51 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1026243
52 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1026238
53 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1026237
54 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1026237
55 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1026236
56 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1026230
57 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1026229
58 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1026200
59 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1026192
60 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1026175
61 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1026174
62 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1026171
63 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1026168
64 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1026165
65 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1026161
66 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1026157
67 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1026155
68 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1026154
69 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1026153
70 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1026153
71 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1026150
72 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1026150
73 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1026147
74 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1026146
75 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1026145
76 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1026145
77 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1026145
78 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1026144
79 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1026142
80 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1026140
81 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1026138
82 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1026136
83 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1026136
84 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1026135
85 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1026135
86 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1026134
87 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1026134
88 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1026133
89 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1026133
90 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1026131
91 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1026130
92 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1026129
93 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1026128
94 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1026128
95 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1026127
96 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1026126
97 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1026125
98 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1026125
99 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1026125
100 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1026124
101 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1026124
102 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1026124
103 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1026123
104 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1026123
105 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1026123
106 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1026123
107 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1026123
108 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1026122
109 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1026122
110 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1026122
111 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1026122
112 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1026122
113 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1026122
114 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1026121
115 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1026120
116 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1026119
117 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1026119
118 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1026119
119 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1026119
120 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1026119
121 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1026119
122 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1026118
123 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1026118
124 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1026118
125 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1026118
126 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1026118
127 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1026118
128 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1026117
Tổng số lần xem toàn hệ thống :132301935

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:04-03-2021Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn