Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 6041738
2 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 4923416
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 3570483
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 3223117
5 ()- 2250707
6 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1839448
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1826523
8 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1761179
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1564629
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1497877
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1367571
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1206987
13 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1131458
14 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1128225
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1106481
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1104885
17 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1064374
18 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1063724
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1020014
20 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1007931
21 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1002066
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1001994
23 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 998458
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 996222
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 994989
26 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 979632
27 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 969501
28 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 965460
29 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 964244
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 951717
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 951202
32 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 944572
33 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 943685
34 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 938785
35 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 936793
36 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 928933
37 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 928777
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 928440
39 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 927832
40 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 925122
41 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 924390
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 923322
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 920811
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 920760
45 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 918831
46 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 917860
47 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 915567
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 915450
49 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 915054
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 913259
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 912740
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 910066
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 909695
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 909526
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 909111
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 908178
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 907988
58 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 906931
59 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 906537
60 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 905293
61 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 905265
62 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 904941
63 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904821
64 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 904476
65 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904351
66 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 904341
67 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 904303
68 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 904292
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 903523
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 903389
71 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 903178
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 903107
73 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 903089
74 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902945
75 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902881
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902846
77 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902660
78 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902645
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902616
80 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902555
81 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 902366
82 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902362
83 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 902313
84 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 902229
85 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 902226
86 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 902207
87 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 902173
88 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 902111
89 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 902059
90 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 902053
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 902031
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901805
93 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901804
94 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901727
95 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901724
96 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901666
97 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901636
98 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901585
99 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901552
100 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901532
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901492
102 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901449
103 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901447
104 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901431
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901353
106 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901352
107 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901333
108 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901332
109 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901327
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901302
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901279
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901274
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901261
114 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901255
115 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901248
116 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901248
117 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901247
118 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901242
119 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901240
120 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901239
121 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901238
122 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901231
123 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901231
124 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901230
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901208
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901198
127 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901198
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901194
Tổng số lần xem toàn hệ thống :138498024

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:14-11-2018Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn