Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1445122
2 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1272346
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1136251
4 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1110499
5 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1065047
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1058294
7 ()- 1056704
8 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1054605
9 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1043182
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1040211
11 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1034869
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1026932
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1021256
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1021194
15 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1020344
16 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1020194
17 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1020099
18 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1019272
19 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1018593
20 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1017894
21 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1017738
22 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1017736
23 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1017630
24 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1017576
25 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1017454
26 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1017377
27 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1017343
28 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1017170
29 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1017132
30 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1017089
31 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1017008
32 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1016794
33 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1016793
34 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1016791
35 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1016778
36 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1016681
37 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1016601
38 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1016582
39 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1016536
40 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1016472
41 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1016472
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1016393
43 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1016391
44 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016372
45 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1016364
46 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016326
47 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016282
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1016272
49 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016201
50 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016179
51 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016174
52 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1016172
53 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1016167
54 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1016148
55 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1016141
56 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1016121
57 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016116
58 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1016114
59 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1016098
60 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016089
61 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016084
62 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016071
63 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1016053
64 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1016052
65 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1016046
66 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1016033
67 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1016030
68 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016028
69 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1016027
70 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016023
71 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1016017
72 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1016011
73 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1016010
74 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1016007
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1016006
76 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1016005
77 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1016001
78 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1016001
79 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1016000
80 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1015997
81 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1015995
82 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1015994
83 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1015993
84 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1015990
85 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1015988
86 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1015987
87 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1015986
88 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1015986
89 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1015978
90 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1015977
91 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1015976
92 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1015974
93 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1015972
94 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1015971
95 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1015970
96 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1015970
97 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1015970
98 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1015969
99 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1015964
100 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1015963
101 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1015963
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1015960
103 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1015959
104 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1015959
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1015958
106 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1015957
107 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1015955
108 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1015954
109 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1015954
110 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1015953
111 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1015953
112 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1015953
113 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1015953
114 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1015952
115 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1015952
116 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1015952
117 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1015952
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1015950
119 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1015949
120 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1015949
121 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1015949
122 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1015949
123 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1015948
124 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1015948
125 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1015947
126 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1015947
127 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1015944
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1015939
Tổng số lần xem toàn hệ thống :131255514

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:03-04-2020Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn