Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 2885319
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2347085
3 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2168778
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2107841
5 ()- 1657932
6 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1464003
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1433561
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1389037
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1281446
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1240209
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1174939
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1086110
13 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1034122
14 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1027296
15 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1008690
16 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 980194
17 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 978439
18 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 977700
19 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 977142
20 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 964375
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 962922
22 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 961718
23 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 956791
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 955356
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 954656
26 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 952347
27 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 947861
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 945937
29 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 935494
30 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 931583
31 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 931394
32 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 929998
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 929370
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 925698
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 922790
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 919714
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 917499
38 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 917462
39 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 916540
40 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 915477
41 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 915308
42 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 915265
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 913576
44 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 912191
45 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 912092
46 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 909942
47 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 909545
48 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 909041
49 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 908952
50 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 907949
51 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 907930
52 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 907008
53 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 906743
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 906422
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 905909
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 905376
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 904841
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 904752
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 904296
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 903465
61 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903439
62 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 903332
63 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903318
64 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903240
65 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903043
66 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 903019
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 902835
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902769
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 902522
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902395
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902275
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902253
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902066
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902046
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902012
76 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 901902
77 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 901880
78 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 901820
79 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 901819
80 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901814
81 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 901739
82 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901723
83 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 901714
84 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 901682
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901651
86 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901622
87 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901586
88 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901530
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901528
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901525
91 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901523
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901385
93 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901377
94 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901349
95 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901345
96 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901290
97 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901283
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901253
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901241
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901222
101 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901165
102 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901160
103 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901153
104 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901152
105 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901121
106 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901119
107 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901118
108 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901103
109 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901092
110 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901086
111 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901086
112 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901079
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901078
114 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901073
115 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901064
116 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901051
117 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901050
118 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901050
119 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901045
120 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901043
121 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901039
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901035
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901022
124 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901016
125 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901009
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901008
127 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901007
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901005
Tổng số lần xem toàn hệ thống :126394824

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:23-02-2017Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn