Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1035274
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1025718
3 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1021598
4 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1020409
5 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1015887
6 ()- 1014938
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1013795
8 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1012220
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1012165
10 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1011325
11 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1010961
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1010881
13 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1010722
14 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1010455
15 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1009974
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1009879
17 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1009793
18 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1009766
19 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1009711
20 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1009707
21 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1009668
22 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1009622
23 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1009604
24 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1009598
25 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1009594
26 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1009574
27 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1009572
28 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1009568
29 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1009561
30 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1009542
31 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1009532
32 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1009520
33 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1009517
34 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1009501
35 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1009501
36 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1009484
37 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1009479
38 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1009474
39 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1009473
40 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1009472
41 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1009469
42 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1009468
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1009456
44 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1009441
45 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1009441
46 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1009435
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1009432
48 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1009429
49 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1009426
50 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1009424
51 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1009420
52 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1009417
53 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1009416
54 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1009414
55 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1009414
56 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1009414
57 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1009413
58 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1009412
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1009412
60 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1009412
61 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1009411
62 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1009410
63 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1009408
64 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1009408
65 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1009407
66 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1009407
67 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1009406
68 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1009406
69 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1009405
70 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1009405
71 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1009405
72 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1009405
73 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1009404
74 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1009403
75 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1009403
76 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1009403
77 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1009402
78 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1009402
79 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1009402
80 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1009402
81 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1009401
82 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1009401
83 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1009401
84 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1009401
85 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1009400
86 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1009400
87 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1009400
88 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1009400
89 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1009400
90 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1009399
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1009399
92 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1009399
93 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1009399
94 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1009399
95 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1009399
96 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1009399
97 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1009399
98 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1009399
99 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1009399
100 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1009399
101 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1009398
102 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1009398
103 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1009398
104 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1009398
105 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1009398
106 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1009397
107 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1009397
108 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1009397
109 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1009397
110 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1009397
111 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1009397
112 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1009397
113 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1009397
114 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1009397
115 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1009397
116 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1009397
117 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1009397
118 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1009397
119 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1009396
120 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1009396
121 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1009396
122 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1009396
123 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1009396
124 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1009396
125 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1009396
126 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1009396
127 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1009396
128 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1009396
Tổng số lần xem toàn hệ thống :129303807

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:17-06-2019Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn