Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 4020487
2 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 3443668
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2996646
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2754472
5 ()- 1931872
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1645561
7 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1642190
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1581377
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1432120
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1392123
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1280628
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1166060
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1113683
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1103964
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1091537
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1074413
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1040634
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1018694
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1002716
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 994751
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 986123
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 985903
23 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 977485
24 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 975228
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 974696
26 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 966552
27 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 962219
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 960064
29 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 944340
30 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 942554
31 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 942260
32 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 940209
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 938276
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 932234
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 930749
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 925042
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 923520
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 923371
39 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 922460
40 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 921176
41 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 920629
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 920163
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 917424
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 916755
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 915487
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 913682
47 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 913139
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 912705
49 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 912699
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 911476
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 910646
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 908722
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 908479
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 907996
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 907487
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 907029
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 906752
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 905604
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 905596
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 904835
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 904226
62 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 904044
63 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903942
64 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903926
65 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903919
66 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903878
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 903725
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903550
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 903016
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902901
71 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902737
72 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902731
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902636
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902496
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902494
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902432
77 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902363
78 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902321
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902267
80 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902219
81 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 902089
82 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 902083
83 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 902010
84 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901995
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901985
86 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901908
87 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901877
88 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901868
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901842
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901838
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901817
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901607
93 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901569
94 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901556
95 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901512
96 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901511
97 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901509
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901426
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901412
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901405
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901365
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901310
103 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901303
104 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901294
105 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901259
106 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901256
107 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901244
108 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901240
109 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901232
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901214
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901204
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901193
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901180
114 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901176
115 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901174
116 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901171
117 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901166
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901152
119 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901151
120 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901147
121 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901147
122 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901138
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901136
124 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901132
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901122
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901120
127 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901115
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901109
Tổng số lần xem toàn hệ thống :132259454

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:21-01-2018Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn