Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 4656598
2 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 4412874
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 3204043
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2958004
5 ()- 2068665
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1715070
7 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1697517
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1670717
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1496363
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1441460
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1321620
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1184866
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1121475
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1116386
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1097604
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1088787
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1050329
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1042964
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1010194
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 998594
21 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 992778
22 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 991493
23 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 990874
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 986170
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 985082
26 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 971295
27 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 963958
28 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 963662
29 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 957044
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 948023
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 946380
32 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 941672
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 941197
34 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 934301
35 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 934057
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 926275
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 925908
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 925655
39 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 924933
40 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 922555
41 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 922452
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 921412
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 918938
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 918361
45 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 916920
46 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 916587
47 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 914013
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 913929
49 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 913818
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 912260
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 911525
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 909336
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 909018
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 908718
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 908192
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 907502
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 907272
58 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 906207
59 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 905934
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 905065
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 904673
62 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 904387
63 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904312
64 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 904099
65 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 904074
66 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 904067
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 904052
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903922
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 903202
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 903038
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902909
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902873
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902814
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902669
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902636
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902586
77 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902465
78 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902457
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902408
80 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902380
81 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 902201
82 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 902197
83 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 902096
84 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 902083
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 902083
86 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902050
87 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 902041
88 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901982
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901943
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901924
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901906
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901705
93 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901656
94 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901611
95 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901599
96 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901587
97 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901570
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901490
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901482
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901478
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901429
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901378
103 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901363
104 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901358
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901307
106 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901300
107 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901293
108 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901284
109 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901282
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901259
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901243
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901232
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901223
114 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901217
115 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901211
116 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901210
117 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901202
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901201
119 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901194
120 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901193
121 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901192
122 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901191
123 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901189
124 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901179
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901165
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901158
127 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901155
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901154
Tổng số lần xem toàn hệ thống :135012370

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:20-05-2018Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn