Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1163930
2 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1044736
3 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1043423
4 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1034110
5 ()- 1029308
6 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1023808
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1023245
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1021812
9 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1017720
10 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1015570
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1015108
12 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1014621
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1013080
14 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1012371
15 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1012152
16 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1012066
17 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1012042
18 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1011862
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1011688
20 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1011578
21 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1011559
22 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1011546
23 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1011508
24 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1011467
25 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1011461
26 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1011436
27 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1011390
28 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1011357
29 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1011347
30 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1011326
31 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1011307
32 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1011260
33 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1011245
34 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1011216
35 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1011209
36 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1011203
37 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1011199
38 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1011195
39 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1011192
40 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1011175
41 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1011153
42 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1011118
43 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1011113
44 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1011107
45 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1011097
46 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1011094
47 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1011092
48 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1011090
49 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1011084
50 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1011079
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1011077
52 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1011068
53 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1011061
54 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1011058
55 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1011051
56 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1011051
57 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1011045
58 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1011045
59 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1011040
60 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1011037
61 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1011036
62 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1011031
63 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1011030
64 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1011030
65 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1011029
66 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1011028
67 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1011022
68 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1011022
69 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1011021
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1011018
71 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1011015
72 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1011015
73 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1011015
74 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1011015
75 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1011014
76 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1011011
77 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1011011
78 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1011010
79 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1011010
80 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1011010
81 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1011010
82 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1011009
83 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1011007
84 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1011007
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1011007
86 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1011007
87 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1011006
88 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1011006
89 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1011006
90 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1011006
91 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1011006
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1011006
93 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1011005
94 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1011005
95 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1011004
96 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1011003
97 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1011003
98 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1011003
99 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1011002
100 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1011000
101 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1011000
102 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1011000
103 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1011000
104 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1010999
105 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1010999
106 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1010999
107 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1010999
108 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1010999
109 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1010999
110 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1010999
111 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1010998
112 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1010998
113 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1010998
114 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1010998
115 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1010998
116 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1010998
117 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1010997
118 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1010997
119 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1010997
120 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1010997
121 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1010997
122 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1010997
123 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1010997
124 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1010997
125 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1010996
126 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1010996
127 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1010996
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1010995
Tổng số lần xem toàn hệ thống :129740829

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:21-08-2019Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn