Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 3082729
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2493566
3 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2297235
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2230892
5 ()- 1714589
6 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1515515
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1480610
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1432153
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1317381
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1264630
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1199667
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1099839
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1090141
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1066947
15 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1040548
16 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1016318
17 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 985140
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 984848
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 982694
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 981078
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 970801
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 969893
23 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 961742
24 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 960723
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 960103
26 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 956085
27 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 952743
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 950077
29 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 936647
30 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 934213
31 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 933992
32 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 932207
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 931680
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 927421
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 924459
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 920645
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 918720
38 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 918532
39 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 917897
40 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 916936
41 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 916903
42 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 916525
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 914585
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 913160
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 913096
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 910744
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 910517
48 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 910282
49 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 910053
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 909718
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 908553
52 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 907395
53 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 907242
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 906823
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 906334
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 905783
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 905310
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 904889
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 904595
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 903707
61 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903578
62 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 903539
63 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903471
64 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903379
65 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 903265
66 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903241
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 903046
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902943
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 902615
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902492
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902388
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902356
73 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902157
74 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902151
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902125
76 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902013
77 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902001
78 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 901973
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901926
80 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 901891
81 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 901865
82 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 901811
83 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901780
84 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 901774
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901735
86 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901686
87 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901644
88 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901615
89 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901602
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901595
91 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901592
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901441
93 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901422
94 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901396
95 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901382
96 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901338
97 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901331
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901301
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901285
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901258
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901204
102 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901195
103 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901193
104 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901182
105 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901153
106 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901141
107 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901137
108 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901124
109 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901123
110 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901120
111 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901115
112 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901106
113 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901104
114 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901097
115 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901086
116 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901084
117 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901071
118 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901070
119 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901068
120 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901066
121 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901064
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901057
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901042
124 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901035
125 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901034
126 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901032
127 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901028
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901026
Tổng số lần xem toàn hệ thống :127572410

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:29-04-2017Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn