Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 5594600
2 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 4747223
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 3392852
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 3117337
5 ()- 2197626
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1786230
7 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1781125
8 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1740752
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1545728
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1475351
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1352768
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1201880
13 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1126967
14 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1126032
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1103598
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1100417
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1059441
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1058660
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1018794
20 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1003132
21 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1000273
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 999545
23 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 996219
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 993062
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 991934
26 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 976709
27 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 967917
28 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 965038
29 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 962387
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 950695
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 949744
32 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 943656
33 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 943131
34 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 937559
35 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 935945
36 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 928035
37 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 927784
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 927757
39 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 927246
40 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 924509
41 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 923831
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 922531
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 920212
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 920165
45 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 918524
46 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 917570
47 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 915160
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 915101
49 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 914733
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 913047
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 912480
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 909814
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 909524
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 909333
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 908925
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 907999
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 907802
58 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 906795
59 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 906322
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 905216
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 905182
62 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 904821
63 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904730
64 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 904385
65 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904279
66 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 904265
67 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 904259
68 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 904246
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 903430
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 903302
71 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 903045
72 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 903032
73 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 903030
74 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902855
75 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902833
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902785
77 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902619
78 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902575
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902537
80 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902526
81 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 902316
82 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902281
83 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 902275
84 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 902187
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 902182
86 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 902179
87 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 902147
88 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 902069
89 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 902027
90 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 902022
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 902001
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901776
93 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901766
94 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901688
95 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901686
96 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901650
97 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901621
98 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901550
99 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901529
100 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901523
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901470
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901425
103 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901418
104 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901407
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901337
106 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901333
107 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901317
108 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901314
109 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901307
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901293
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901266
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901257
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901246
114 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901242
115 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901237
116 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901235
117 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901233
118 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901233
119 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901231
120 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901224
121 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901223
122 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901222
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901220
124 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901216
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901200
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901190
127 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901184
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901183
Tổng số lần xem toàn hệ thống :137289616

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:21-09-2018Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn