Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 2782793
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2310538
3 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2047929
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2039811
5 ()- 1630593
6 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1440931
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1411248
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1361456
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1265085
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1225809
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1163509
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1081960
13 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1022722
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1021528
15 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1005883
16 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 978841
17 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 976336
18 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 976289
19 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 968389
20 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 961177
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 960662
22 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 957264
23 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 954730
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 952647
25 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 951628
26 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 949702
27 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 946166
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 944039
29 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 934625
30 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 930319
31 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 930277
32 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 929086
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 928514
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 924697
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 921911
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 918764
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 916738
38 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 916665
39 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 915870
40 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 914985
41 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 914707
42 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 914698
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 913134
44 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 911794
45 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 911606
46 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 909560
47 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 909298
48 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 908742
49 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 908639
50 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 907637
51 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 907434
52 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 906814
53 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 906498
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 906196
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 905700
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 905220
57 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 904670
58 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 904636
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 904157
60 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903351
61 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 903332
62 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 903245
63 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903192
64 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903174
65 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902970
66 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 902895
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 902756
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902648
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 902442
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902319
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902196
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902188
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902013
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 901967
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 901922
76 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 901858
77 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 901824
78 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 901792
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901764
80 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 901749
81 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901697
82 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 901688
83 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 901666
84 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 901627
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901600
86 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901589
87 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901556
88 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901495
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901491
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901491
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901486
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901364
93 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901357
94 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901330
95 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901322
96 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901268
97 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901256
98 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901229
99 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901217
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901206
101 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901158
102 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901143
103 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901136
104 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901132
105 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901104
106 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901104
107 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901103
108 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901092
109 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901079
110 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901072
111 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901071
112 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901067
113 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901063
114 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901061
115 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901051
116 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901047
117 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901039
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901033
119 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901033
120 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901032
121 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901031
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901029
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901016
124 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901006
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901002
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 900997
127 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 900997
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 900994
Tổng số lần xem toàn hệ thống :125843480

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:21-01-2017Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn