Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 3372710
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2702755
3 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2698407
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2409705
5 ()- 1790871
6 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1582758
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1552173
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1505579
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1369468
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1300502
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1228562
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1125994
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1107323
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1083948
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1080256
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1055120
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1025875
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 999283
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 992915
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 989790
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 978947
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 976888
23 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 968191
24 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 967460
25 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 966502
26 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 960281
27 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 958123
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 954681
29 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 938347
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 938181
31 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 937317
32 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 934899
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 934461
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 929529
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 926899
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 921721
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 920451
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 920272
39 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 919708
40 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 919028
41 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 918617
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 918325
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 915738
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 914673
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 914225
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 912827
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 911359
48 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 911241
49 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 911167
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 910749
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 909518
52 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 907856
53 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 907809
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 907319
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 906890
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 906379
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 905878
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 905123
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 905064
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 904321
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 903868
62 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903760
63 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903689
64 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 903651
65 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903635
66 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903537
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 903415
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903218
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 902792
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902697
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902561
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902546
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902322
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902295
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902275
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902204
77 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902180
78 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902134
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902056
80 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902027
81 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 901961
82 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 901919
83 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 901900
84 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901894
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901839
86 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901775
87 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901772
88 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901733
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901722
90 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901702
91 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901702
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901508
93 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901489
94 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901480
95 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901440
96 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901408
97 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901402
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901362
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901347
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901325
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901270
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901244
103 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901239
104 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901234
105 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901203
106 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901201
107 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901195
108 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901184
109 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901173
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901166
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901165
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901141
113 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901127
114 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901127
115 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901127
116 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901123
117 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901113
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901105
119 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901102
120 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901102
121 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901101
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901090
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901085
124 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901074
125 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901073
126 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901068
127 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901068
128 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901064
Tổng số lần xem toàn hệ thống :129372464

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:22-08-2017Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn