Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 6512342
2 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 5113608
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 3797825
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 3371012
5 ()- 2305268
6 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1924501
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1879392
8 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1780659
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1598039
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1535293
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1385312
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1224294
13 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1136053
14 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1130839
15 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1111847
16 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1109541
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1073329
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1071596
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1031291
20 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1012867
21 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1006105
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1005009
23 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1001022
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 999548
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 997161
26 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 983163
27 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 971605
28 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 966370
29 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 966095
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 952883
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 952830
32 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 945691
33 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 944314
34 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 940374
35 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 937859
36 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 930258
37 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 930186
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 929692
39 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 928242
40 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 926018
41 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 925064
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 924422
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 921624
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 921497
45 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 919155
46 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 918439
47 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 916098
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 916050
49 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 915515
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 913549
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 913155
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 910375
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 909911
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 909816
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 909368
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 908438
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 908334
58 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 907130
59 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 906718
60 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 905466
61 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 905361
62 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 905249
63 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904978
64 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 904608
65 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 904550
66 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904467
67 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 904403
68 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 904392
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 903693
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 903508
71 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 903389
72 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 903207
73 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 903198
74 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 903069
75 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902973
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902927
77 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902750
78 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902749
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902723
80 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902607
81 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902585
82 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 902447
83 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 902375
84 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 902306
85 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 902304
86 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 902270
87 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 902225
88 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 902164
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 902128
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 902121
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 902091
92 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901870
93 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901850
94 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901812
95 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901777
96 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901701
97 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901666
98 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901642
99 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901588
100 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901562
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901523
102 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901492
103 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901482
104 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901463
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901387
106 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901379
107 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901365
108 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901358
109 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901358
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901329
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901302
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901296
113 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901289
114 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901285
115 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901281
116 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901271
117 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901270
118 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901270
119 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901268
120 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901265
121 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901263
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901257
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901256
124 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901255
125 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901239
126 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901231
127 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901226
128 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901225
Tổng số lần xem toàn hệ thống :139951627

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:23-01-2019Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn