Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 5040997
2 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 4566649
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 3319952
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 3039352
5 ()- 2128921
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1745461
7 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1723175
8 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1719155
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1518147
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1457005
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1334443
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1192754
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1123897
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1121496
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1100378
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1094702
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1054618
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1048333
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1014168
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 999365
21 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 997236
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 995567
23 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 993910
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 989890
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 989105
26 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 973419
27 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 965627
28 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 964300
29 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 960057
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 949220
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 948292
32 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 942453
33 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 942380
34 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 935643
35 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 935061
36 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 926892
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 926745
38 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 926719
39 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 926102
40 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 923585
41 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 923225
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 921912
43 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 919463
44 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 919411
45 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 918136
46 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 917053
47 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 914582
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 914502
49 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 914244
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 912624
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 912089
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 909573
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 909282
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 909009
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 908662
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 907749
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 907548
58 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 906548
59 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 906053
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 905139
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 904944
62 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904583
63 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 904581
64 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 904217
65 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 904180
66 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 904161
67 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 904157
68 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 904147
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 903286
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 903135
71 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902965
72 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902964
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902866
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902748
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902717
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902651
77 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902536
78 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902489
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902461
80 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902456
81 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 902253
82 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 902235
83 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 902162
84 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 902144
85 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 902136
86 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 902111
87 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 902095
88 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 902022
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901984
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901980
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901936
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901739
93 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901687
94 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901645
95 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901630
96 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901606
97 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901597
98 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901507
99 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901505
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901503
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901445
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901398
103 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901384
104 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901384
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901320
106 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901314
107 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901304
108 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901297
109 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901297
110 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901276
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901255
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901243
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901234
114 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901230
115 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901223
116 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901222
117 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901219
118 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901215
119 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901207
120 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901206
121 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901206
122 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901205
123 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901202
124 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901194
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901180
126 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901168
127 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901167
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901165
Tổng số lần xem toàn hệ thống :136052856

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:20-07-2018Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn