Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1178598
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1166369
3 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1093501
4 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1071176
5 ()- 1048223
6 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1035121
7 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1033628
8 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1033433
9 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1025595
10 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1023784
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1020062
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1019594
13 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1019033
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1016060
15 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1015886
16 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1015425
17 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1015075
18 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1014991
19 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1014897
20 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1014493
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1014452
22 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1014421
23 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1014309
24 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1014176
25 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1014156
26 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1014142
27 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1014046
28 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1013910
29 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013881
30 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1013869
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1013818
32 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1013817
33 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1013697
34 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1013673
35 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1013632
36 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1013621
37 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013611
38 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1013587
39 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1013560
40 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1013502
41 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1013482
42 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013481
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013406
44 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1013291
45 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1013277
46 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1013275
47 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013273
48 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013264
49 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1013261
50 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013252
51 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013245
52 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013222
53 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1013222
54 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1013220
55 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1013214
56 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013210
57 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013197
58 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1013196
59 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013194
60 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1013187
61 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013184
62 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1013181
63 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1013177
64 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1013175
65 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1013173
66 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013173
67 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013173
68 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1013171
69 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1013171
70 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1013170
71 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1013170
72 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1013166
73 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1013164
74 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1013164
75 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1013160
76 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1013160
77 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013157
78 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1013157
79 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1013152
80 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1013152
81 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013152
82 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1013151
83 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1013150
84 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013150
85 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1013149
86 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1013148
87 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1013146
88 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1013145
89 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1013145
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1013144
91 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1013144
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1013143
93 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1013143
94 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1013142
95 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1013142
96 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1013140
97 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1013140
98 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1013140
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1013139
100 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1013138
101 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1013137
102 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1013136
103 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1013135
104 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1013135
105 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013135
106 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1013134
107 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1013134
108 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1013134
109 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1013133
110 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1013133
111 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013133
112 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1013133
113 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1013133
114 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1013132
115 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1013132
116 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1013131
117 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1013131
118 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013131
119 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1013131
120 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1013131
121 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1013131
122 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1013130
123 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013130
124 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1013129
125 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1013129
126 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1013129
127 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1013127
128 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1013127
Tổng số lần xem toàn hệ thống :130312130

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:22-11-2019Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn