Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1048931
2 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1045516
3 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1032303
4 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1029725
5 ()- 1020834
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1017982
7 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1017922
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1017726
9 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1016577
10 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1015555
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1014759
12 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1014590
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1014259
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1013777
15 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013753
16 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1013724
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1013694
18 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013621
19 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1013589
20 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1013534
21 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1013493
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1013470
23 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1013431
24 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1013423
25 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013388
26 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1013387
27 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1013359
28 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1013345
29 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013338
30 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1013338
31 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1013304
32 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1013296
33 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1013279
34 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1013266
35 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1013243
36 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1013242
37 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1013234
38 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1013219
39 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013218
40 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013210
41 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1013209
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1013198
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013187
44 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1013182
45 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013180
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013167
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1013166
48 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013161
49 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013160
50 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1013151
51 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1013148
52 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1013147
53 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013146
54 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1013146
55 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013146
56 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1013144
57 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1013144
58 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1013141
59 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013140
60 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1013139
61 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1013139
62 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1013137
63 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1013136
64 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013136
65 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1013135
66 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1013135
67 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1013134
68 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1013134
69 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1013134
70 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1013134
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1013134
72 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013133
73 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1013133
74 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013132
75 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013132
76 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013131
77 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1013131
78 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1013131
79 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1013131
80 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1013130
81 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1013130
82 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1013130
83 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1013130
84 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1013130
85 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1013129
86 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1013129
87 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1013129
88 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1013129
89 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1013129
90 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1013129
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1013128
92 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1013128
93 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1013128
94 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1013128
95 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1013128
96 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1013128
97 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1013128
98 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1013128
99 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1013127
100 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1013127
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1013127
102 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1013127
103 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1013126
104 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1013126
105 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1013126
106 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1013126
107 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1013126
108 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1013126
109 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1013126
110 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1013126
111 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1013126
112 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1013125
113 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1013125
114 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1013125
115 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1013125
116 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1013125
117 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1013125
118 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1013125
119 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1013125
120 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1013125
121 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1013125
122 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1013125
123 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1013124
124 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1013124
125 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1013124
126 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1013124
127 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1013124
128 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1013124
Tổng số lần xem toàn hệ thống :129824807

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:23-10-2019Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn