Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 3461887
2 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2779799
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2742187
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2460792
5 ()- 1816402
6 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1599336
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1572945
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1527017
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1383111
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1314807
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1237066
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1133446
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1108426
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1086915
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1082583
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1058294
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1028767
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1003977
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 996542
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 991157
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 980556
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 979316
23 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 970123
24 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 968914
25 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 968035
26 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 960756
27 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 960522
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 956034
29 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 939461
30 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 939069
31 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 938299
32 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 935642
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 935080
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 930167
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 927797
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 922307
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 921177
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 920787
39 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 920041
40 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 919775
41 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 919119
42 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 918658
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 916062
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 915138
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 914535
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 913041
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 911741
48 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 911484
49 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 911437
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 910992
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 909824
52 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 908063
53 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 908011
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 907513
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 907038
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 906565
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 906119
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 905221
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 905201
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 904387
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 903967
62 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903798
63 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903752
64 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 903723
65 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903676
66 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903617
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 903491
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903297
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 902828
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902738
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902611
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902591
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902420
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902326
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902321
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902269
77 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902210
78 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902172
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902111
80 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 902065
81 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 901974
82 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 901960
83 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 901927
84 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901912
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901869
86 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901808
87 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901793
88 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901772
89 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901751
90 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901733
91 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901729
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901535
93 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901503
94 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901500
95 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901457
96 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901429
97 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901420
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901375
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901359
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901343
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901280
102 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901259
103 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901254
104 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901247
105 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901211
106 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901205
107 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901205
108 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901192
109 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901177
110 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901174
111 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901172
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901151
113 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901140
114 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901138
115 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901136
116 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901132
117 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901121
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901112
119 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901110
120 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901108
121 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901107
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901100
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901092
124 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901088
125 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901079
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901076
127 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901076
128 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901073
Tổng số lần xem toàn hệ thống :129812810

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:23-09-2017Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn