Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 4396776
2 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2955264
3 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1812069
4 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1748494
5 ()- 1381314
6 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1303906
7 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1283604
8 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1266720
9 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1153501
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1125358
11 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1093816
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1085081
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1064336
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1048585
15 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1041590
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1040974
17 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1035270
18 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1032328
19 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1031866
20 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1030937
21 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1030711
22 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1027151
23 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1025387
24 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1025378
25 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1025133
26 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1024303
27 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1023581
28 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1023386
29 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1022845
30 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1022485
31 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1021656
32 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1021446
33 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1020852
34 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1020726
35 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1020649
36 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1020420
37 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1020335
38 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1020257
39 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1020000
40 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1019952
41 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1019786
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1019085
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1018877
44 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1018686
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1018272
46 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1018243
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1018155
48 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1018019
49 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1017874
50 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1017659
51 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1017536
52 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1017519
53 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1017379
54 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1017244
55 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1017237
56 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1017217
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1017052
58 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1017023
59 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016937
60 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016871
61 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1016619
62 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016594
63 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1016539
64 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1016530
65 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1016521
66 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016516
67 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016514
68 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1016441
69 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1016433
70 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1016416
71 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1016398
72 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1016397
73 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016381
74 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1016367
75 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1016332
76 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1016328
77 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1016322
78 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1016296
79 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1016286
80 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1016278
81 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1016272
82 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1016253
83 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1016242
84 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1016220
85 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1016214
86 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1016212
87 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1016205
88 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1016188
89 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1016179
90 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1016176
91 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1016166
92 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1016158
93 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1016153
94 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1016148
95 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1016143
96 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1016140
97 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1016129
98 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1016117
99 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016112
100 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1016109
101 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1016092
102 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1016084
103 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1016084
104 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1016080
105 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1016071
106 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1016068
107 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1016066
108 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1016065
109 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1016060
110 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1016056
111 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1016052
112 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1016050
113 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1016048
114 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1016048
115 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1016045
116 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016042
117 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1016039
118 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1016038
119 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1016037
120 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016033
121 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1016029
122 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1016029
123 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1016027
124 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1016023
125 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1016022
126 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1016019
127 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1016012
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1016011
Tổng số lần xem toàn hệ thống :138846487

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:06-12-2020Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn