Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2328162
2 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1740082
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1412630
4 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1302412
5 ()- 1153032
6 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1148247
7 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1141641
8 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1137907
9 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1080990
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1072303
11 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1055432
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1047996
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1033730
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1031092
15 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1028643
16 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1027885
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1024706
18 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1024458
19 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1024166
20 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1022804
21 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1022690
22 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1021068
23 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1020870
24 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1020385
25 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1019774
26 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1019769
27 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1019508
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1019264
29 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1019203
30 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1019186
31 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1018732
32 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1018710
33 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1018670
34 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1018333
35 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1018220
36 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1018205
37 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1018134
38 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1017847
39 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1017793
40 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1017677
41 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1017643
42 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1017331
43 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1017298
44 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1017290
45 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1017014
46 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1016922
47 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016902
48 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1016816
49 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016709
50 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016705
51 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016596
52 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1016583
53 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1016556
54 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1016540
55 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1016491
56 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016476
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1016410
58 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1016409
59 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016391
60 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016341
61 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016246
62 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1016233
63 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016226
64 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1016222
65 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1016211
66 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1016192
67 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1016188
68 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1016171
69 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016169
70 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1016167
71 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1016159
72 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1016154
73 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1016151
74 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016145
75 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1016142
76 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1016134
77 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1016129
78 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1016122
79 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1016111
80 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1016105
81 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1016100
82 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1016098
83 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1016096
84 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1016091
85 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1016082
86 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1016069
87 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1016062
88 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1016059
89 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1016056
90 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1016053
91 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1016044
92 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1016044
93 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1016041
94 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1016038
95 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1016031
96 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1016031
97 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016031
98 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1016028
99 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1016022
100 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1016019
101 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1016018
102 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1016012
103 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1016006
104 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1016004
105 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1016000
106 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1015999
107 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1015996
108 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1015996
109 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1015994
110 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1015991
111 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1015991
112 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1015987
113 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1015987
114 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1015985
115 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1015984
116 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1015983
117 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1015983
118 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1015981
119 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1015980
120 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1015979
121 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1015979
122 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1015977
123 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1015976
124 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1015975
125 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1015971
126 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1015968
127 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1015966
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1015955
Tổng số lần xem toàn hệ thống :133649874

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:04-07-2020Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn