Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 1191079
2 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 1114683
3 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 1059043
4 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 1054418
5 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1038248
6 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1036366
7 ()- 1035309
8 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1034271
9 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1028505
10 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1027773
11 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1023132
12 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1020877
13 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1018321
14 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 1017982
15 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1017968
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1017748
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1017383
18 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 1017202
19 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 1017037
20 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 1016854
21 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 1016841
22 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 1016789
23 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 1016765
24 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1016735
25 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1016726
26 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1016611
27 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016540
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 1016520
29 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 1016446
30 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016441
31 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1016421
32 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 1016402
33 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1016340
34 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 1016312
35 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 1016300
36 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 1016267
37 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 1016264
38 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 1016247
39 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 1016235
40 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 1016200
41 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1016161
42 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 1016144
43 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1016119
44 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 1016115
45 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1016112
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016110
47 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 1016100
48 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016083
49 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016076
50 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 1016067
51 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016060
52 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 1016045
53 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016039
54 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 1016036
55 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 1016036
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1016029
57 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 1016020
58 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 1016013
59 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 1016008
60 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1016008
61 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 1016007
62 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 1015996
63 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 1015994
64 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1015994
65 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 1015990
66 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 1015987
67 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1015985
68 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 1015985
69 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 1015981
70 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 1015975
71 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 1015971
72 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 1015971
73 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 1015971
74 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 1015968
75 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 1015968
76 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 1015967
77 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 1015966
78 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 1015965
79 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 1015965
80 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 1015965
81 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 1015963
82 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 1015962
83 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 1015961
84 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 1015961
85 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 1015960
86 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1015959
87 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 1015959
88 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 1015958
89 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 1015957
90 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 1015956
91 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 1015955
92 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 1015954
93 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 1015954
94 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 1015953
95 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 1015953
96 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 1015951
97 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 1015950
98 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 1015949
99 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 1015949
100 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 1015949
101 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 1015948
102 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 1015948
103 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 1015948
104 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 1015948
105 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 1015948
106 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 1015948
107 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 1015946
108 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 1015946
109 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 1015945
110 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 1015945
111 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 1015945
112 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 1015944
113 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1015944
114 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 1015943
115 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 1015943
116 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 1015943
117 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 1015942
118 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 1015942
119 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 1015941
120 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 1015941
121 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 1015940
122 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 1015940
123 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1015940
124 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 1015940
125 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 1015939
126 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 1015939
127 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 1015939
128 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 1015938
Tổng số lần xem toàn hệ thống :130540079

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:28-02-2020Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn