Báo cáo trạng thái website ĐHNL

Số lần truy cập đến các web site cá nhân
STT Họ tên Địa chỉ Số lần xem
1 (dothiloi)-Đỗ Thị Lợi Thư Viện 3243839
2 (tmtri)-Trần Minh Trí Khoa Kinh Tế 2632875
3 (vthong)-TS. Võ Thị Hồng Bộ Môn Lý Luận Chính Trị 2419564
4 (hoangkim)-TS. Hoàng Kim Khoa Nông Học 2333042
5 ()- 1756821
6 (phamducdung)-Ths Phạm Đức Dũng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1556282
7 (tdinhly)-Trần Đình Lý Phòng Đào Tạo 1522951
8 (ntquyet)-Nguyễn Trung Quyết Khoa Quản Lý Đất Đai 1472754
9 (pvhien)-TS. Phạm Văn Hiền Ban Giám Hiệu 1346496
10 (phanvantu)-Phan Văn Tự Trung Tâm Địa Chính 1286185
11 (lvphan)-Lê Văn Phận Phòng Hành Chính 1217162
12 (hoainam)-Trần Hoài Nam Khoa Kinh Tế 1115044
13 (vvviet)-Võ Văn Việt Khoa Ngoại Ngữ 1105186
14 (dangnh)-Nguyễn Hải Đăng Khoa Cơ Khí Công Nghệ 1077188
15 (thaihoa)-Thái Văn Hòa Khoa Quản Lý Đất Đai 1068834
16 (ndthanh)-Nguyễn Đức Thành Phòng Hợp Tác Quốc Tế 1050324
17 (ngominhthuy)-Ngô Minh Thụy Khoa Quản Lý Đất Đai 1022030
18 (tqtruong)-Trương Quang Trường Khoa Cơ Khí Công Nghệ 990366
19 (dainghia)-Bùi Đại Nghĩa Khoa Khoa Học 988279
20 (dtdanh)-Đặng Thành Danh Khoa Khoa Học 984220
21 (lhquang)-Lương Hồng Quang Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 977038
22 (nvthem)-TS. Nguyễn Văn Thêm Khoa Lâm Nghiệp 974168
23 (nhtri)-Nguyễn Hữu Trí Khoa Khoa Học 965878
24 (quoctuan)-Lê Quốc Tuấn Khoa Công Nghệ Môi Trường 965603
25 (dkcuong)-Đặng Kiên Cường Phòng Công Tác Sinh Viên 963763
26 (phucnt)-Nguyễn Tấn Phúc Khoa Cơ Khí Công Nghệ 959512
27 (mnam)-Minh Nam Viện Công Nghệ Sinh Học 955979
28 (phamductoan)-Phạm Đức Toàn Viện Công Nghệ Sinh Học 952736
29 (trandacphihung)-Trần Đắc Phi Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 937524
30 (lethanhhung)-Lê Thanh Hùng Trung Tâm Khảo Thí và Đảm Bảo Chất Lượng 936405
31 (ngquocbinh)-Nguyễn Quốc Bình Khoa Lâm Nghiệp 936053
32 (hnky)-Hồ Ngọc Kỳ Khoa Khoa Học 933845
33 (ndnang)-Nguyễn Duy Năng Khoa Nông Học 933035
34 (nguyenhay)-PGS. TS. Nguyễn Hay Ban Giám Hiệu 928600
35 (tamminh)-Trần Thiện Tâm Minh Phòng Hợp Tác Quốc Tế 925885
36 (nguyenvantrai)-Nguyễn Văn Trai Khoa Thủy Sản 921308
37 (hoanglan)-Hoàng Lan TT Hỗ Trợ Sinh Viên và QH Doanh Nghiệp 919716
38 (tdluan)-Trần Đức Luân Khoa Kinh Tế 919304
39 (quanghungmt)-Nguyễn Tri Quang Hưng Khoa Công Nghệ Môi Trường 919180
40 (nvtang)-Nguyễn Văn Tạng Khoa Khoa Học 918034
41 (levu)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 917773
42 (khachantuyen)-Kha Chấn Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 917769
43 (phuhoa)-Nguyễn Phú Hòa Phòng Hợp Tác Quốc Tế 915246
44 (nhbich)-Nguyễn Huy Bích Khoa Cơ Khí Công Nghệ 913975
45 (nvantu)-Nguyễn văn Tư Khoa Thủy Sản 913857
46 (pthuan)-Phan Tài Huân Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 912498
47 (maianhtho)-Mai Anh Thơ Phòng Đào Tạo 910926
48 (quangvinh)-Đinh Quang Vinh Khoa Quản Lý Đất Đai 910834
49 (huynhthanhhung)-PGS. TS. Huỳnh Thanh Hùng Ban Giám Hiệu 910604
50 (nguyendu)-Nguyễn Du Khoa Quản Lý Đất Đai 910287
51 (lqthong)-Lê Quang Thông Khoa Chăn Nuôi Thú Y 909045
52 (vcduc)-Văn Công Đức Khoa Công Nghệ Thông Tin 907648
53 (hhcai)-Hoàng Hữu Cải Khoa Lâm Nghiệp 907537
54 (ttkha)-Trần Thị Kim Hà Phòng Công Tác Sinh Viên 907082
55 (pcthien)-Phan Công Thiện Khoa Công Nghệ Thông Tin 906627
56 (tranduyhung)-Trần Duy Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 906122
57 (duongduydong)-TS. Dương Duy Đồng Ban Giám Hiệu 905611
58 (ntphuoc)-Nguyễn Thanh Phước Khoa Công Nghệ Thông Tin 904997
59 (lethioanh)-Lê Thị Oanh Khoa Công Nghệ Môi Trường 904841
60 (dominhhoang)-Đỗ Minh Hoàng Khoa Kinh Tế 904032
61 (giangpt)-TS. Phan Triều Giang Khoa Lâm Nghiệp 903706
62 (ntchung)-TS. Nguyễn Tấn Chung Khoa Lâm Nghiệp 903690
63 (lengocthong)-Lê Ngọc Thông Khoa Khoa Học 903588
64 (nguyenmanhhung)-Nguyễn Mạnh Hùng Khoa Quản Lý Đất Đai 903533
65 (huongtran)-Trần Thị Thanh Hương Khoa Khoa Học 903483
66 (thuctuyen)-Trương Thục Tuyền Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903391
67 (nguyenvancuong)-Nguyễn Văn Cường Viện Công Nghệ Sinh Học 903246
68 (nguyenlehung)-TS. Nguyễn Lê Hưng Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 903096
69 (hoangthevinh)-Hoàng Thế Vinh Khoa Kinh Tế 902701
70 (lvlang)-Lê Văn Lạng Khoa Kinh Tế 902614
71 (ntpthuy)-NTP Thủy Khoa Kinh Tế 902483
72 (dangminhphuong)-TS. Đặng Minh Phương Khoa Kinh Tế 902467
73 (tdmanh)-Trần Đình Mạnh Thư Viện 902234
74 (vcluong)-Vũ Cẩm Lượng Khoa Thủy Sản 902230
75 (phuochien)-TS. Phan Phước Hiền Viện Công Nghệ Sinh Học 902185
76 (hoaha)-HàThị Thu Hòa Khoa Kinh Tế 902094
77 (havy)-Nguyễn Thị Hà Vy Khoa Môi Trường 902075
78 (ndphu)-Nguyễn Đình Phú Khoa Nông Học 902073
79 (ttqlan)-Trần Thị Quỳnh Lan Khoa Chăn Nuôi Thú Y 902003
80 (minhha)-Lê Minh Hà Khoa Ngoại Ngữ 901950
81 (ngtpmai)-Nguyễn Thị Mai Khoa Nông Học 901930
82 (leanhthu)-Lê Anh Thư Khoa Kinh Tế 901857
83 (lthungvn)-Lê Thành Hưng Kinh Tế 901843
84 (hanhthuvien)-Lê Vũ Khoa Kinh Tế 901837
85 (ltloan)-Lê Thanh Loan Khoa Kinh Tế 901796
86 (vokhanhhung)-Võ Khánh Hưng Bộ môn Công Nghệ Sinh Học 901723
87 (chuthikieuoanh)-Chu Thị Kiều Oanh Viện Công Nghệ Sinh Học 901710
88 (huynhtiendat)-Huỳnh Tiến Đạt Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901669
89 (ctncuong)-Cao Thị Ngọc Cương Khoa Môi Trường 901656
90 (hothanhtam)-Hồ Thanh Tâm Kinh Tế 901656
91 (dothientuan)-TS. Đỗ Thiên Anh Tuấn Khoa Kinh Tế 901652
92 (lanphuong)-Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Lâm Nghiệp 901477
93 (tdlap)-Trần Độc Lập Khoa Kinh Tế 901462
94 (truongkimthuy)-Trương Thị Kim Thủy Khoa Kinh tế 901437
95 (phanthilehang)-Phan Thị Lệ Hằng Khoa Kinh Tế 901410
96 (nha.nguyenvan)-Nguyễn Văn Nhã Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901374
97 (pthai)-Phạm Văn Hải Khoa Lâm Nghiệp 901367
98 (tyna)-Ngô Thị Ty Na Khoa Kinh Tế 901334
99 (ngocpham)-Phạm Thị Ánh Ngọc Khoa Kinh Tế 901324
100 (dtmloan)-Đinh Thị Mỹ Loan Phòng Hành Chính 901292
101 (ptmtam)-Phạm Thị Minh Tâm Khoa Nông Học 901238
102 (lvlinh)-Lê Vĩnh Linh Phòng Quản trị vật tư 901219
103 (hoangtp)-Trương Phước Thiên Hoàng Viện Công Nghệ Sinh Học 901214
104 (tranthephong)-Trần Thế Phong Khoa Lâm Nghiệp 901209
105 (cuongthuvien)-Võ Xuân Cường Thư Viện 901180
106 (hoathai)-Thái Anh Hòa Khoa Kinh Tế 901175
107 (huynhat)-Trang Thị Huy Nhất Khoa Kinh Tế 901168
108 (nmxhong)-Nguyen Minh Xuan Hong Khoa Công Nghệ Thực Phẩm 901149
109 (ntplinh)-Nguyễn Thị Phương Linh Bộ môn Lý luận chính trị 901143
110 (nguyenngocha)-Nguyễn Thị Ngọc Hà Kinh Tế 901140
111 (levantuanck)-Lê Văn Tuấn Khoa Cơ Khí Công Nghệ 901139
112 (huynhthanhien)-Huỳnh Thanh Hiền Khoa Quản Lý Đất Đai 901127
113 (lethanh)-Lê Thanh Khoa Kinh Tế 901117
114 (tuan.nguyenquoc)-Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Chăn Nuôi Thú Y 901110
115 (lebatoan)-TS. Lê Bá Toàn Khoa Lâm Nghiệp 901109
116 (vnnam)-Viên Ngọc Nam Khoa Lâm Nghiệp 901102
117 (phamthuphuong)-Phạm Thu Hương Khoa Kinh Tế 901094
118 (nhthu)-Nguyễn thị Hà Thu Phòng Công Tác Sinh Viên 901087
119 (xuancuong)-Võ Xuân Cuờng Thư Viện 901087
120 (ttnghia)-Trần Thế Nghĩa Khoa Lâm Nghiệp 901083
121 (trinhtien)-Trịnh Thi Tiện Phòng Hợp Tác Quốc Tế 901082
122 (lqhung)-Lê Quang Hưng Khoa Nông Học 901074
123 (danghaiphuong)-Đặng Hải Phương Khoa Lâm Nghiệp 901065
124 (tranthithu)-Trần Thị Thu Thư Viện 901055
125 (pmxuan)-Phạm Minh Xuân Khoa Lâm Nghiệp 901050
126 (tmhong)-Trương Mai Hồng Khoa Lâm Nghiệp 901048
127 (ntbinh)-Nguyễn Thị Bình Khoa Lâm Nghiệp 901047
128 (hongnga)-Lê Thị Hồng Nga Thư Viện 901046
Tổng số lần xem toàn hệ thống :128548324

Các đơn vị cập nhật trong ngày hôm nay:25-06-2017Support by: http://ns.hcmuaf.edu.vn